|
|
|
Tháng 12 20,
2011 |
Xếp hạng đơn nam của BWF (World ranking)
|
|
|
|
|
Viết bởi Administrator
|
|
Tính đến ngày 2012/01/26 cho 25 hạng đầu:

|
|
Lần cập nhật cuối lúc Thứ năm, 26 Tháng 1 2012 23:24 |
|
Tháng 12 20,
2011 |
Bảng tính điểm các giải thi đấu
|
|
|
|
|
Viết bởi Administrator
|
|
Dưới đây là bảng tính điểm cho các series thi đấu:
| Vòng |
BWF Events(BWF World WCH & OG) |
BWF Superseries Finals &
Premier
|
Super series |
Grand Prix Gold |
Grand Prix |
Intl Challenge |
Intl Series
|
Future Series |
Vô địch
|
12000
|
11000 |
9200
|
7000
|
5000
|
4000
|
2500
|
1700 |
| Á quân |
10200
|
9350 |
7800
|
5950
|
4250
|
3400
|
2130
|
1420 |
| 3/4 |
8400
|
7700 |
6420
|
4900
|
3500
|
2800
|
1750
|
1170 |
| 5/8 |
6600
|
6050 |
5040
|
3850
|
2750
|
2200
|
1370
|
920 |
| 9/16 |
4800
|
4320 |
3600
|
2720
|
1920
|
1520
|
920
|
600 |
| 17/32 |
3000
|
2660 |
2220
|
1670
|
1170
|
920
|
550
|
350 |
| 33/64 |
1200
|
1060 |
880
|
660
|
460
|
360
|
210
|
130 |
| 65/128 |
600
|
520 |
430
|
320
|
220
|
170
|
100
|
60 |
| 129/256 |
240
|
|
170
|
130
|
90
|
70
|
40
|
20 |
| 257/512 |
120
|
|
80
|
60
|
40
|
30
|
20
|
10 |
| 513/1024 |
60
|
|
40
|
30
|
25
|
20
|
10
|
5 |
Riêng ở các kì Olympic, VĐV xếp hạng 3 sẽ có được 9200 điểm. Hạng 4 được 8400 điểm.
|
|
Lần cập nhật cuối lúc Thứ năm, 26 Tháng 1 2012 23:27 |
|
|
|
|
|